se réserver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đợi (đến khi khác thuận tiện mới hành động): Hành động trì hoãn hoặc giữ lại một việc gì đó để thực hiện vào một thời điểm thích hợp hơn trong tương lai.
- (Thể dục thể thao) Giữ sức lúc đầu: Trong thi đấu, chỉ việc tiết kiệm năng lượng hoặc không thể hiện hết khả năng ngay từ đầu để dùng vào giai đoạn sau.
- Dành bụng (ăn món khác, bữa ăn khác): Không ăn nhiều một món để còn có thể ăn các món khác.
- Dành lại làm vào lúc khác: Quyết định không làm điều gì đó ngay lập tức mà để dành cho dịp khác.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il préfère se réserver pour l'examen final. (Anh ấy thích dành sức cho kỳ thi cuối kỳ hơn.)
- Le coureur s'est réservé pour le dernier tour de piste. (Vận động viên chạy đã giữ sức cho vòng chạy cuối cùng.)
- Je me réserve pour le plat principal. (Tôi dành bụng cho món chính.)
- Elle s'est réservée de donner son opinion. (Cô ấy đã dành quyền đưa ra ý kiến của mình vào lúc khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se réserver pour une autre occasion": Dành dụm/giữ lại cho một dịp khác.
- Il garde ce bon vin et se réserve pour une autre occasion. (Anh ấy giữ chai rượu ngon này và dành cho một dịp khác.)
"Se réserver le droit de...": Tự dành cho mình quyền được... (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý).
- La société se réserve le droit de modifier les conditions. (Công ty dành quyền sửa đổi các điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Réserver (động từ ngoại động): Đặt trước, dành riêng, giữ chỗ.
- Réserver une table au restaurant. (Đặt trước một bàn trong nhà hàng.)
Réservation (danh từ): Sự đặt trước, sự dành riêng; khu bảo tồn.
- Une réservation d'hôtel. (Việc đặt phòng khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
- Attendre: Chờ đợi.
- Garder: Giữ lại.
- Économiser: Tiết kiệm, dành dụm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng phản thân 'se réserver')
Thành ngữ liên quan
- "Se réserver une bonne surprise": Dành cho bản thân một bất ngờ thú vị (thường là tích cực).
- Je me réserve une bonne surprise pour la fin de la semaine. (Tôi dành cho mình một bất ngờ thú vị vào cuối tuần.)
tự động từ
- đợi (đến khi khác thuận tiện mới hành động)
- Préférer se réserver pour une autre occasionthích đợi đến kịp khác
- (thể dục thể thao) giữ sức lúc đầu
- dành bụng (ăn món khác, bữa ăn khác)
- dành lại làm vào lúc khác
- Se réserver de faire quelque chosedành việc gì làm vào lúc khác